ALPHA TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư CôNG NGHệ ALPHA
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108443254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76MFGDJ |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Số 486 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ALPHA |
| 企业英文名称 | ALPHA TECHNOLOGY INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 486 Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84968226688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $12.3K |
| 中国 | 3 | $8.7K |
| 新加坡 | 1 | $965 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | 1 | $12.3K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $965 | 其他通信设备、电力控制板 |
| GUANGDONG MINGMEN LOCKS INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $874 | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $553 |
| 2025-08-14 | 贱金属锁具零件 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $4.2K |
| 2025-08-14 | 贱金属锁具零件 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $529 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁制品 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $90 |
| 2025-08-14 | 其他钢铁非螺纹件 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $2.1K |
| 2025-08-14 | 贱金属锁具零件 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $3.7K |
| 2025-08-14 | 其他钢铁非螺纹件 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $539 |
| 2025-08-14 | 贱金属配件 | ECO SCHULTE GMBH & CO KG | 德国 | $532 |
| 2024-04-12 | 其他非显像管显示器 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $579 |
| 2024-04-12 | 非CRT显示器 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $386 |