WIYEER TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ WIYEER
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801394204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN261X72D |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 494, đường 391, Khu La Tỉnh Nam, Xã Tứ Kỳ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ WIYEER |
| 企业英文名称 | WIYEER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 494, đường 391, Khu La Tỉnh Nam, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84334965091 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $24.7K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 静止变流器 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $314 |
| 2024-09-12 | 通信设备零件 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-12 | 通信设备 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-09-12 | 静止变流器 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $314 |
| 2024-09-12 | 通信设备 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-12 | 通信设备零件 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 通信设备零件 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-17 | 通信设备 | HUIZHOU WEISHI NEW TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |