Dong Tho Trading & Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX XD XNK ĐôNG THơ
5
进口笔数
75
出口笔数
$8.2K
进口金额
$458.4K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315532657 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWUD2GM |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số 10C Đường TMT 09 - KP.3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV SX XD XNK ĐÔNG THƠ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10C, Đường TMT 09, khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906887761 |
| 邮箱 | loan.dongtho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 731823 | 钢铆钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $259.9K |
| 美国 | 8 | $171.1K |
| 新加坡 | 3 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Make Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 其他金属锁、贱金属钥匙 |
| Shanghai Jingyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 其他钢铁非螺纹件、其他螺纹紧固件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 63 | $259.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| M.T. Trading Co., Ltd. | 美国 | 7 | $170.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| PT TRADING | 1 | $20.1K | 钢铁容器<50升 | |
| Walker Safety Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.3K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| PT Trading | 美国 | 1 | $501 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-27 | 钢铆钉 | SHANGHAI JINGYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-12-19 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-11-22 | 钢铆钉 | SHANGHAI JINGYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $170 |
| 2023-11-22 | 钢铆钉 | SHANGHAI JINGYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-07 | 其他金属锁 | XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | WALKER SAFETY PRODUCTS PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $226 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $105 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $107 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $354 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $210 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $190 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $83 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Aoigomu Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $107 |