Dong Tho Trading & Export Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DV SX XD XNK ĐôNG THơ

5
进口笔数
75
出口笔数
$8.2K
进口金额
$458.4K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $13.0K · 2 笔2023-12进口 $2.1K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-07进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $650 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315532657
企查查编码QVNHWUD2GM
成立日期2019-02-28
联系地址Số 10C Đường TMT 09 - KP.3, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DV SX XD XNK ĐÔNG THƠ
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10C, Đường TMT 09, khu phố 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84906887761
邮箱loan.dongtho@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830140其他金属锁
731823钢铆钉

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731029钢铁容器<50升
830140其他金属锁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本63$259.9K
美国8$171.1K
新加坡3$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Make Security Technology Co., Ltd.中国3$5.8K其他金属锁、贱金属钥匙
Shanghai Jingyang Import & Export Co., Ltd.中国2$2.3K其他钢铁非螺纹件、其他螺纹紧固件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本63$259.9K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
M.T. Trading Co., Ltd.美国7$170.6K其他食品制剂、制备面食
PT TRADING1$20.1K钢铁容器<50升
Walker Safety Products Pte. Ltd.新加坡3$7.3K其他钢铁制品、其他金属锁
PT Trading美国1$501其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-19其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.7K
2024-06-27钢铆钉SHANGHAI JINGYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.1K
2023-12-19其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO.,LTD中国$2.1K
2023-11-22钢铆钉SHANGHAI JINGYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$170
2023-11-22钢铆钉SHANGHAI JINGYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.1K
2023-02-07其他金属锁XIAMEN MAKE SECURITY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品WALKER SAFETY PRODUCTS PTE LTD新加坡$2.1K
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$226
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$105
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$107
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$354
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$66
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$210
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$190
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$83
2026-04-07其他钢铁制品Aoigomu Kogyo Co., Ltd.日本$107

相关企业 · 同类产品

Dong Tho Trading & Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →