ELH Service Technology Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT DịCH Vụ ELH
78
进口笔数
85
出口笔数
$160.3K
进口金额
$103.0K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-24
最近出口
11
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316636602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1DX6YF |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | 24 Nguyễn Thị Căn, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT DỊCH VỤ ELH |
| 企业英文名称 | ELH SERVICE TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Đường Nguyễn Trác, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912757529 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $118.4K |
| 中国 | 20 | $41.6K |
| 德国 | 1 | $186 |
| 匈牙利 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $103.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempco Temperature Measurement Pvt. Ltd. | 印度 | 37 | $95.6K | 非液体温度计、固定碳电阻 |
| JANATICS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 21 | $22.8K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| White Shark Abrasive Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 陶瓷磨轮、天然石磨轮 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 静止变流器、电力控制板 |
| Kaifeng Meihe Automation Instrument Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $9.3K | 液体气体测量仪 |
| EBM-PAPST SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $4.9K | 其他风扇、单相交流电机 |
| Kaifeng Baite Flow Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| WEIHAI DUOTERUI AUTOMATION EUIPMENT CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.2K | 压力测量仪 |
| ZHEJIANG SAPLING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $635 | 压力测量仪 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 1 | $494 | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $87.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $5.5K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Kernal Automation Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Kernal Automation Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Kernal Automation Co., Ltd. | 中国 | $818 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Kernal Automation Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-18 | 电气装置零件 | Kernal Automation Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 非液体温度计 | Tempco Temperature Measurement Pvt. Ltd. | 印度 | $12.1K |
| 2026-06-17 | 非液体温度计 | Tempco Temperature Measurement Pvt. Ltd. | 印度 | $414 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | ZHEJIANG SAPLING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-06-11 | 压力测量仪 | ZHEJIANG SAPLING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $595 |
| 2026-06-01 | 压力测量仪 | WEIHAI DUOTERUI AUTOMATION EUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-06-02 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $681 |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-29 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $680 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-04-15 | 1kg以下胶粘剂 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $370 |
| 2026-03-13 | 非纺织润滑剂 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $288 |