SHG Industrial Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN CôNG NGHIệP SHG
160
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304305941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H6SJ84 |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | Số 79/2A, Đường Tân Thới Nhất 1B, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN CÔNG NGHIỆP SHG |
| 企业英文名称 | SHG INDUSTRIAL PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 79/2A, Đường Tân Thới Nhất 1B, Khu Phố 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842822538855 |
| 邮箱 | shg.hcm@gmail.com |
| 传真 | 62557909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $3.88M |
| 中国台湾 | 4 | $229.0K |
| 马来西亚 | 4 | $117.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.14M | 胶粘填料、丙烯酸乙烯漆 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $690.4K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Jiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $408.8K | 木制办公家具、可调转椅 |
| Yatu Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $349.4K | 水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料 |
| RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $229.0K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Pavilion Coating (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $117.6K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Ningbo Lis Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.7K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Taizhou Wufa Air Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Guangdong Dobos New Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.8K | 丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 胶粘填料 | YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |