SHG Industrial Paint Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SơN CôNG NGHIệP SHG

160
进口笔数
0
出口笔数
$4.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $356.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $137.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $225.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $356.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $129.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $137.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $62.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $120.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $120.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $157.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $239.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $225.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $105.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $53.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $356.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304305941
企查查编码QVN9H6SJ84
成立日期2006-03-30
联系地址Số 79/2A, Đường Tân Thới Nhất 1B, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN CÔNG NGHIỆP SHG
企业英文名称SHG INDUSTRIAL PAINT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 79/2A, Đường Tân Thới Nhất 1B, Khu Phố 10, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842822538855
邮箱shg.hcm@gmail.com
传真62557909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320820丙烯酸乙烯漆
321410胶粘填料
320890聚合物基油漆
842420喷枪
391990自粘塑料片
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
391890塑料地板
846711气动旋转手动工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$3.88M
中国台湾4$229.0K
马来西亚4$117.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Antong Trumpchi Trade Development Co., Ltd.中国96$2.14M胶粘填料、丙烯酸乙烯漆
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国19$690.4K银首饰、轻型商用车轮胎
Guangzhou Jiming Trading Co., Ltd.中国12$408.8K木制办公家具、可调转椅
Yatu Advanced Materials Co., Ltd.中国7$349.4K水性聚合物涂料、丙烯酸/乙烯涂料
RICH STAR PRECISION INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$229.0K喷枪、喷雾机零件
Pavilion Coating (M) Sdn. Bhd.马来西亚4$117.6K聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆
Ningbo Lis Industrial Co., Ltd.中国6$92.7K喷枪、喷雾机零件
Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd.中国3$56.5K其他塑料制品、电力控制板
Taizhou Wufa Air Tools Co., Ltd.中国3$45.5K喷枪、喷雾机零件
Guangdong Dobos New Chemical Materials Co., Ltd.中国2$36.8K丙烯酸乙烯漆

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$8.3K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$6.7K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$5.0K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$6.7K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$8.3K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$5.0K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-23胶粘填料YING DE YUTIAN CHEMICAL CO LTD中国$2.9K

相关企业 · 同类产品

SHG Industrial Paint Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →