Comem Natural Cosmeceutic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Mỹ PHẩM THIêN NHIêN Cỏ MềM
- 邮箱59
3
进口笔数
1
出口笔数
$13.9K
进口金额
$612
出口金额
2025-12-30
最近进口
2024-01-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109153702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BJYHEW |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | Số 225, phố Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MỸ PHẨM THIÊN NHIÊN CỎ MỀM |
| 企业英文名称 | COMEM NATURAL COSMECEUTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +841800646 |
| 邮箱 | facebook@comem.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105.2631亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.2K |
| 越南 | 2 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $612 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| Seiwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $612 | 唇部化妆品、其他护肤品 |
| Weneos Ex Helioscreen | 越南 | 1 | $63 | 其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiwa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $612 | 其他钢铁结构体、滚压机滚筒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 贱金属扣件 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-30 | 贱金属扣件 | Moreshine Biotech Group Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | WENEOS EX HELIOSCREEN | 越南 | $13 |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | WENEOS EX HELIOSCREEN | 越南 | $10 |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | WENEOS EX HELIOSCREEN | 越南 | $15 |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | WENEOS EX HELIOSCREEN | 越南 | $15 |
| 2024-07-30 | 其他护肤品 | WENEOS EX HELIOSCREEN | 越南 | $10 |
| 2024-03-01 | 唇部化妆品 | SEIWA CO.,LTD | 越南 | $535 |
| 2024-03-01 | 盥洗皂制品 | SEIWA CO.,LTD | 越南 | $52 |
| 2024-03-01 | 其他护肤品 | SEIWA CO.,LTD | 越南 | $25 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 盥洗皂制品 | SEIWA CO., LTD. | 日本 | $52 |
| 2024-01-16 | 唇部化妆品 | SEIWA CO., LTD. | 日本 | $535 |
| 2024-01-16 | 其他护肤品 | SEIWA CO., LTD. | 日本 | $25 |