Tuyet Mai Home Appliances Import Export Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU GIA DụNG TUYếT MAI
27
进口笔数
0
出口笔数
$395.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314802910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6102U9 |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | 287/8B Thành Công, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU GIA DỤNG TUYẾT MAI |
| 企业英文名称 | TUYET MAI HOME APPLIANCES IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 287/8B Thành Công, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7310 - Quảng cáo |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $395.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $345.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.8K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 塑料餐具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-23 | 刀具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-08-23 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-23 | 刀具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-08-23 | 刀具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $104 |
| 2023-08-23 | 刀具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-08-23 | 刀具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $405 |