Son Duong Star Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sao Sơn Dương
11
进口笔数
0
出口笔数
$256.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101350804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYY3PPA |
| 成立日期 | 2003-03-05 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 18 ngõ 408 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAO SƠN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SON DUONG STAR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 18 ngõ 408 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439110088 |
| 邮箱 | sodustar@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $256.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Carlorful Automotive Coatings Sales Co., Ltd. | 中国 | 10 | $254.6K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Foshan City Blue Asia Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 二氧化钛颜料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-12-23 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-13 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-13 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-08-04 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-08-04 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-05-12 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-05-12 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-03-13 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-01-03 | 其他丙烯酸聚合物 | HUANGSHAN CARLORFUL AUTOMOTIVE COATINGS SALES CO LTD | 中国 | $7.4K |