Lado Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lado Việt Nam
80
进口笔数
0
出口笔数
$3.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107474972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7A3X2XX |
| 成立日期 | 2016-06-15 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LADO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LADO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842485860841 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 250700 | 高岭土 |
| 252520 | 云母粉 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 49 | $2.82M |
| 中国 | 22 | $376.3K |
| 阿联酋 | 3 | $118.7K |
| 西班牙 | 1 | $15.6K |
| 加拿大 | 1 | $280 |
| 印度 | 4 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Visen Polymers FZE | 阿联酋 | 32 | $2.25M | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Patcham Fzc | 阿联酋 | 14 | $513.4K | 其他化学制剂、配制催干剂 |
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $253.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| Patcham Fzc | 阿联酋 | 6 | $177.4K | 其他有机表面活性剂、配制催干剂 |
| Zhejiang Haishen New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.8K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| 20 Microns FZE | 阿联酋 | 1 | $15.8K | 高岭土、硫酸钡 |
| Laboratorios Miret S.A. | 西班牙 | 1 | $15.6K | 零售杀菌剂、其他化学制剂 |
| Shanghai Honest Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他纤维素醚、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| 20 MICRONS LIMITED | 印度 | 3 | $49 | 高岭土、块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 高岭土 | DURGA INTERNATIONAL EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $1 |