Tuan Loc Construction Investment Corporation

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 铁道铺轨材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG TUấN LộC

30
进口笔数
0
出口笔数
$5.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $376.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $472.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $943.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $376.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $366.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $150.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $472.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $943.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $250.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.23M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303898093
企查查编码QVNDQ6G0R0
成立日期2008-05-08
联系地址362/14 đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TUẤN LỘC
企业英文名称TUAN LOC CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址362/14 đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842862585007
邮箱info@xaydungtuanloc.com
官网xaydungtuanloc.com
传真02862581346
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.18万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730230铁道铺轨材料
401694橡胶防撞垫
731815钢铁螺钉螺栓
391739其他塑料管材
401699其他硫化橡胶制品
731816螺纹螺母
391732塑料管
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
730210铁道钢轨
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$1.89M
中国10$1.38M
日本3$1.13M
比利时10$493.2K
欧盟2$382.9K
卢森堡1$6.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Rubber Industries, Ltd.日本4$1.72M新汽车轮胎、摩托车充气轮胎
Shibata Fender Team Sdn. Bhd.马来西亚4$1.50M橡胶防撞垫、其他钢铁制品
KES Industries Pte. Ltd.新加坡13$882.2K铁道铺轨材料、其他钢铁制品
Wuxi Cnywat Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国3$516.6K其他丙烯酸聚合物、其他塑料管材
Sumitomo Rubber Industries, Ltd.马来西亚1$452.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Henan Sanhong New Material Technology Co., Ltd.中国3$153.8KPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国2$51.8K其他粘合剂≤1kg、塑料管

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13真空泵HENAN SANHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2026-04-13真空泵HENAN SANHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.7K
2026-03-27橡胶防撞垫SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD日本$232.2K
2026-03-17焊接钢链SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$19.7K
2026-03-17其他钢铁结构体SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$528.8K
2026-03-17焊接钢链SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$34.3K
2026-03-17钢铁螺钉螺栓SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD马来西亚$7.5K
2026-03-03橡胶防撞垫SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD日本$409.8K
2026-02-25铁道钢轨KES INDUSTRIES PTE LTD欧盟$162.6K
2026-02-05铁道铺轨材料KES INDUSTRIES PTE LTD比利时$29.2K

相关企业 · 同类产品

Tuan Loc Construction Investment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →