Tuan Loc Construction Investment Corporation
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 铁道铺轨材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG TUấN LộC
30
进口笔数
0
出口笔数
$5.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303898093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQ6G0R0 |
| 成立日期 | 2008-05-08 |
| 联系地址 | 362/14 đường Ung Văn Khiêm, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TUẤN LỘC |
| 企业英文名称 | TUAN LOC CONSTRUCTION INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 362/14 đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862585007 |
| 邮箱 | info@xaydungtuanloc.com |
| 官网 | xaydungtuanloc.com |
| 传真 | 02862581346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.18万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730230 | 铁道铺轨材料 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $1.89M |
| 中国 | 10 | $1.38M |
| 日本 | 3 | $1.13M |
| 比利时 | 10 | $493.2K |
| 欧盟 | 2 | $382.9K |
| 卢森堡 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 日本 | 4 | $1.72M | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Shibata Fender Team Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.50M | 橡胶防撞垫、其他钢铁制品 |
| KES Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $882.2K | 铁道铺轨材料、其他钢铁制品 |
| Wuxi Cnywat Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $516.6K | 其他丙烯酸聚合物、其他塑料管材 |
| Sumitomo Rubber Industries, Ltd. | 马来西亚 | 1 | $452.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Henan Sanhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $153.8K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.8K | 其他粘合剂≤1kg、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 真空泵 | HENAN SANHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-13 | 真空泵 | HENAN SANHONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-27 | 橡胶防撞垫 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 日本 | $232.2K |
| 2026-03-17 | 焊接钢链 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $19.7K |
| 2026-03-17 | 其他钢铁结构体 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $528.8K |
| 2026-03-17 | 焊接钢链 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $34.3K |
| 2026-03-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 马来西亚 | $7.5K |
| 2026-03-03 | 橡胶防撞垫 | SUMITOMO RUBBER INDUSTRIES LTD | 日本 | $409.8K |
| 2026-02-25 | 铁道钢轨 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 欧盟 | $162.6K |
| 2026-02-05 | 铁道铺轨材料 | KES INDUSTRIES PTE LTD | 比利时 | $29.2K |