KOMECO VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Komeco Việt Nam
10
进口笔数
1
出口笔数
$392.0K
进口金额
$899
出口金额
2024-09-16
最近进口
2024-07-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106349418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9H1RW6 |
| 成立日期 | 2013-10-29 |
| 联系地址 | Lô 50 Khu dự án HDI đường Mạc Thái Tông, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOMECO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 50 Khu dự án HDI đường Mạc Thái Tông, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 04337836225 |
| 官网 | komecoshop.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $392.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $899 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESPERA CO LTD | 韩国 | 6 | $221.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Komeco Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $170.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ESPERA CO LTD | 越南 | 1 | $899 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $24.1K |
| 2023-06-23 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $28.3K |
| 2023-05-10 | 其他芳香制剂 | Komeco Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2023-05-10 | 皮肤清洁剂 | KOMECO CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2023-04-13 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 韩国 | $30.2K |
| 2023-03-13 | 其他护肤品 | KOMECO CO LTD | 韩国 | $29.0K |
| 2023-03-13 | 皮肤清洁剂 | KOMECO CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2023-03-13 | 其他护肤品 | KOMECO CO LTD | 韩国 | $18.6K |
| 2023-03-06 | 其他护肤品 | KOMECO CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-03-06 | 其他芳香制剂 | KOMECO CO LTD | 韩国 | $4.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 皮肤清洁剂 | ESPERA CO LTD | 越南 | $348 |
| 2024-07-05 | 其他护肤品 | ESPERA CO LTD | 越南 | $551 |