Dawnlash Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAWNLASH 1993
- Facebook1
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601220761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY8D0E0 |
| 成立日期 | 2021-09-06 |
| 联系地址 | Xóm 13, Xã Xuân Phong, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAWNLASH 1993 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 13, Xã Xuân Giang, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842284362189 |
| 邮箱 | Dawnlash1993@gmail.com |
| 官网 | lashdawn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 12 | $541.0K |
| 越南 | 9 | $268.6K |
| 美国 | 9 | $187.3K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lashbase Ltd. | 英国 | 12 | $541.0K | 合成假发制品、修甲套装 |
| Lash Base Ltd. | 越南 | 5 | $241.2K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Thousand And Lashes | 美国 | 5 | $111.9K | 合成假发制品 |
| Lashbase Ltd. | 美国 | 4 | $75.4K | 合成假发制品 |
| Thousand and Lashes | 越南 | 2 | $26.2K | 合成假发制品 |
| J & B Lashes | 德国 | 1 | $6.4K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| Thuy Phan | 越南 | 1 | $818 | 其他食品制剂、糖果 |
| Hazelrose Muir | 越南 | 1 | $409 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $60 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $132 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $31 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $285 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $825 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $348 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $75 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $24 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $330 |
| 2026-02-10 | 合成假发制品 | LASHBASE LTD | 英国 | $1.8K |