BEAUTY WORLD SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CILSON
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314088333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EVNYV9 |
| 成立日期 | 2016-10-31 |
| 联系地址 | 52 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CILSON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909826254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Mutual Trust Group Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-22 | 其他手工工具 | FOSHAN MUTUAL TRUST GROUP TRADING CO LTD | 中国 | $100 |