Antool Hardware Tools Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 924 笔 · 主营 手工工具套装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG Cụ NGũ KIM ANTOOL

650
进口笔数
924
出口笔数
$38.21M
进口金额
$54.73M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
25
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.86M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.7K · 3 笔出口 $503.4K · 7 笔2023-09进口 $352.8K · 19 笔出口 $834.0K · 9 笔2023-10进口 $742.6K · 10 笔出口 $682.8K · 12 笔2023-11进口 $378.2K · 13 笔出口 $655.8K · 11 笔2023-12进口 $655.3K · 15 笔出口 $545.5K · 10 笔2024-01进口 $949.4K · 18 笔出口 $1.87M · 27 笔2024-02进口 $341.1K · 3 笔出口 $449.1K · 6 笔2024-03进口 $938.2K · 8 笔出口 $965.0K · 18 笔2024-04进口 $1.11M · 14 笔出口 $1.67M · 26 笔2024-05进口 $693.2K · 10 笔出口 $757.8K · 15 笔2024-06进口 $2.30M · 13 笔出口 $461.1K · 7 笔2024-07进口 $1.53M · 10 笔出口 $3.07M · 57 笔2024-08进口 $1.16M · 18 笔出口 $3.24M · 59 笔2024-09进口 $579.2K · 10 笔出口 $2.46M · 43 笔2024-10进口 $1.18M · 29 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-11进口 $1.34M · 32 笔出口 $255.1K · 6 笔2024-12进口 $1.89M · 27 笔出口 $1.55M · 20 笔2025-01进口 $624.5K · 19 笔出口 $1.64M · 25 笔2025-02进口 $641.0K · 9 笔出口 $377.1K · 8 笔2025-03进口 $1.44M · 26 笔出口 $1.72M · 47 笔2025-04进口 $2.59M · 33 笔出口 $2.01M · 46 笔2025-05进口 $1.95M · 21 笔出口 $2.33M · 38 笔2025-06进口 $2.86M · 29 笔出口 $529.3K · 11 笔2025-07进口 $1.23M · 26 笔出口 $5.86M · 90 笔2025-08进口 $1.11M · 22 笔出口 $2.74M · 48 笔2025-09进口 $712.4K · 21 笔出口 $1.98M · 25 笔2025-10进口 $561.1K · 22 笔出口 $730.2K · 17 笔2025-11进口 $899.1K · 33 笔出口 $968.8K · 20 笔2025-12进口 $1.25M · 27 笔出口 $2.10M · 32 笔2026-01进口 $485.9K · 18 笔出口 $2.64M · 39 笔2026-02进口 $242.3K · 11 笔出口 $373.1K · 9 笔2026-03进口 $337.8K · 13 笔出口 $950.2K · 20 笔2026-04进口 $1.99M · 21 笔出口 $653.3K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90.7K · 3 笔出口 $503.4K · 7 笔2023-09进口 $352.8K · 19 笔出口 $834.0K · 9 笔2023-10进口 $742.6K · 10 笔出口 $682.8K · 12 笔2023-11进口 $378.2K · 13 笔出口 $655.8K · 11 笔2023-12进口 $655.3K · 15 笔出口 $545.5K · 10 笔2024-01进口 $949.4K · 18 笔出口 $1.87M · 27 笔2024-02进口 $341.1K · 3 笔出口 $449.1K · 6 笔2024-03进口 $938.2K · 8 笔出口 $965.0K · 18 笔2024-04进口 $1.11M · 14 笔出口 $1.67M · 26 笔2024-05进口 $693.2K · 10 笔出口 $757.8K · 15 笔2024-06进口 $2.30M · 13 笔出口 $461.1K · 7 笔2024-07进口 $1.53M · 10 笔出口 $3.07M · 57 笔2024-08进口 $1.16M · 18 笔出口 $3.24M · 59 笔2024-09进口 $579.2K · 10 笔出口 $2.46M · 43 笔2024-10进口 $1.18M · 29 笔出口 $1.21M · 21 笔2024-11进口 $1.34M · 32 笔出口 $255.1K · 6 笔2024-12进口 $1.89M · 27 笔出口 $1.55M · 20 笔2025-01进口 $624.5K · 19 笔出口 $1.64M · 25 笔2025-02进口 $641.0K · 9 笔出口 $377.1K · 8 笔2025-03进口 $1.44M · 26 笔出口 $1.72M · 47 笔2025-04进口 $2.59M · 33 笔出口 $2.01M · 46 笔2025-05进口 $1.95M · 21 笔出口 $2.33M · 38 笔2025-06进口 $2.86M · 29 笔出口 $529.3K · 11 笔2025-07进口 $1.23M · 26 笔出口 $5.86M · 90 笔2025-08进口 $1.11M · 22 笔出口 $2.74M · 48 笔2025-09进口 $712.4K · 21 笔出口 $1.98M · 25 笔2025-10进口 $561.1K · 22 笔出口 $730.2K · 17 笔2025-11进口 $899.1K · 33 笔出口 $968.8K · 20 笔2025-12进口 $1.25M · 27 笔出口 $2.10M · 32 笔2026-01进口 $485.9K · 18 笔出口 $2.64M · 39 笔2026-02进口 $242.3K · 11 笔出口 $373.1K · 9 笔2026-03进口 $337.8K · 13 笔出口 $950.2K · 20 笔2026-04进口 $1.99M · 21 笔出口 $653.3K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702763600
企查查编码QVNKMQCG3J
成立日期2019-04-19
联系地址Lô A-14B-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG CỤ NGŨ KIM ANTOOL
企业英文名称ANTOOL HARDWARE TOOLS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-14B-CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话13905840529
邮箱anchor@china-anchor.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,311.87亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
392310塑料包装箱
392690其他塑料制品
722990合金钢线材
820540手动螺丝刀
820559其他手工工具
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
820770铣削工具

出口

HS 编码产品
820600手工工具套装
820420可互换扳手套筒
820411不可调扳手
820559其他手工工具
392310塑料包装箱
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国596$37.48M
印度8$324.7K
中国台湾32$182.9K
越南24$161.1K
日本11$45.5K
格鲁吉亚1$4.2K
墨西哥1$2.3K
德国3$1.4K
瑞典1$204
美国1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国767$48.43M
中国142$5.65M
越南5$323.7K
泰国5$152.0K
智利2$108.8K
英国1$20.5K
加拿大1$20.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Toolking Hardware & Tools Co., Ltd.中国356$33.65M可互换扳手套筒、不可调扳手
Ningbo Ever Rising Supply Chain Co., Ltd.中国128$2.51M铣削工具、可互换冲压工具
Ningbo Anchor Fasteners Industrial Co., Ltd.中国55$892.6K可互换工具、螺纹螺母
Shiv Forgings印度8$324.7K不可调扳手、钳子镊子
Ningbo Zhenrui Hardware & Tools Co., Ltd.中国33$266.8K可互换扳手套筒、不可调扳手
M-FUN HARDWARE INDUSTRIAL CO.,LTD中国台湾15$105.5K其他塑料制品、不可调扳手
Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南20$82.6K绘图仪器、木工手工具
Toolking International Trading Inc.越南4$78.5K可互换扳手套筒
ACE Industrial (Ningbo) Co., Ltd.中国12$70.5K其他手工工具、其他铝制品
Ningbo Ever Rising Supply Chain Co., Ltd.加拿大4$37.1K其他功能机器、卧式非数控车床

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toolking International Trading Inc.美国436$28.24M手工工具套装
Toolking International Trading Inc.美国315$19.90M手工工具套装、可互换扳手套筒
Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd.中国137$5.41M钳子镊子、可调扳手
Toolking Intl Trading Inc.越南3$288.0K手工工具套装
Ningbo Anchor Fasteners Industrial Co., Ltd.中国4$196.8K其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件
TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC泰国4$147.1K不可调扳手、可互换扳手套筒
SUPER BUSINESS INTERNATIONAL LTD英国4$135.8K其他手工工具
Toolking Intl Trading Inc.智利2$108.8K手工工具套装
Super Business International Ltd.英属维京群岛4$75.2K其他手工工具
JS Products, Inc.美国3$563皮革手套、塑胶涂层手套

近期贸易明细

进口(共 650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$4.7K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$6.6K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$16.9K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$1.6K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$1.7K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$7.6K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$8.3K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$4.9K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$8.3K
2026-04-28合金钢线材ZHEJIANG TOOLKING HARDWARE & TOOLS CO LTD中国$8.3K

出口(共 924)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$32.9K
2026-04-23手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$15.8K
2026-04-23手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$23.1K
2026-04-21不可调扳手TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$293
2026-04-21手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$17.9K
2026-04-21其他手工工具TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$2.9K
2026-04-21不可调扳手TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$1.5K
2026-04-21手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$33.0K
2026-04-21手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$70.5K
2026-04-21手工工具套装TOOLKING INTERNATIONAL TRADING INC美国$11.1K

相关企业 · 同类产品

Antool Hardware Tools Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →