MINH KHOI
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$189
进口金额
$0
出口金额
2024-07-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702769708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RFGDYD |
| 成立日期 | 2019-05-14 |
| 联系地址 | Số 684, Quốc Lộ 13, KP.4, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐIỆN CƠ MINH KHỐI |
| 企业英文名称 | MINH KHOI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 684, Quốc Lộ 13, KP.4, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84352655096 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610711 | 棉质内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $189 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | 1 | $189 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 3公斤以上红茶 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $9 |
| 2024-07-23 | 其他食品制剂 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $1 |
| 2024-07-23 | 棉质内裤 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $5 |
| 2024-07-23 | 其他食品制剂 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $4 |
| 2024-07-23 | 其他食品制剂 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $16 |
| 2024-07-23 | 其他干果 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $4 |
| 2024-07-23 | 修甲套装 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $12 |
| 2024-07-23 | 其他非酒精饮料 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $3 |
| 2024-07-23 | 其他食品制剂 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $2 |
| 2024-07-23 | 其他食品制剂 | LOGISTICS JOINT STOCK CO WINGO | 越南 | $3 |