Sohuco Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sohuco
40
进口笔数
206
出口笔数
$293.7K
进口金额
$729.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300760975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GV50U4 |
| 成立日期 | 2012-11-14 |
| 联系地址 | Khu 5, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOHUCO |
| 企业英文名称 | SOHUCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN09-2, CCN Nham Sơn- Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84962487922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 681490 | 云母制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844110 | 纸张切割机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $111.2K |
| 越南 | 7 | $76.9K |
| 泰国 | 15 | $56.2K |
| 中国台湾 | 8 | $49.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 205 | $729.5K |
| 以色列 | 1 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $66.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Qingdao Crown Ding Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.4K | 铝合金板材、聚碳酸酯塑料片 |
| Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $56.1K | 未硫化改性橡胶、橡胶促进剂 |
| Ningbo Chap Meh Sandt Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.5K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| EKTRON TEK CO LTD | 中国台湾 | 4 | $38.6K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| CHANG HORING RUBBER CO LTD | 中国台湾 | 3 | $10.4K | 未硫化改性橡胶、初级硅氧烷 |
| Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co. | 越南 | 1 | $10.3K | 可互换冲压工具、橡塑模具 |
| Foshan Hongxin Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Pan Stone Precision Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $350 | 8477机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PI Industry Ltd. | 泰国 | 1 | $40 | 未硫化改性橡胶、橡胶促进剂 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $280.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $183.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 36 | $175.9K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co. | 越南 | 1 | $18.5K | 可互换冲压工具、其他机器刀具 |
| MIC Power New Energy Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MIC-POWER NEW ENERGY VINA CO., LTD | 越南 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $7.2K | 印刷电路、可变电阻器 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 橡塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 橡塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 橡塑模具 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $136 |
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $80 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $564 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $148 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | RISUN VIET NAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $776 |