Sohuco Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sohuco

40
进口笔数
206
出口笔数
$293.7K
进口金额
$729.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-11进口 $150 · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $23.7K · 9 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $58.8K · 14 笔2025-03进口 $34.6K · 3 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-05进口 $33 · 1 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 10 笔2025-07进口 $69.6K · 3 笔出口 $27.9K · 10 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $31.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $17.7K · 7 笔2025-12进口 $59 · 1 笔出口 $34.5K · 7 笔2026-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $38.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $37.5K · 7 笔2026-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $65.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $826 · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $13.4K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $37.5K · 1 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $22.8K · 4 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2024-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $11.5K · 5 笔2024-11进口 $150 · 1 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $23.7K · 9 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $22.5K · 5 笔2025-02进口 $20.9K · 2 笔出口 $58.8K · 14 笔2025-03进口 $34.6K · 3 笔出口 $26.3K · 7 笔2025-04进口 $7.2K · 2 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-05进口 $33 · 1 笔出口 $15.2K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 10 笔2025-07进口 $69.6K · 3 笔出口 $27.9K · 10 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $17.5K · 7 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $31.1K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 6 笔2025-11进口 $5.9K · 3 笔出口 $17.7K · 7 笔2025-12进口 $59 · 1 笔出口 $34.5K · 7 笔2026-01进口 $8.4K · 5 笔出口 $38.6K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 6 笔2026-03进口 $4.1K · 1 笔出口 $37.5K · 7 笔2026-04进口 $15.0K · 3 笔出口 $65.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号2300760975
企查查编码QVN6GV50U4
成立日期2012-11-14
联系地址Khu 5, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SOHUCO
企业英文名称SOHUCO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN09-2, CCN Nham Sơn- Yên Lư, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84962487922
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391000初级硅氧烷
400270EPDM橡胶
848071橡塑模具
761699其他铝制品
381210橡胶促进剂
902580组合测量仪器
732690其他钢铁制品
847780其他橡塑机械
401693非泡沫橡胶密封件
848130止回阀

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
741980其他铜制品
848071橡塑模具
681490云母制品
820890其他机器刀具
844110纸张切割机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$111.2K
越南7$76.9K
泰国15$56.2K
中国台湾8$49.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南205$729.5K
以色列1$190

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南6$66.5K其他塑料制品、电力控制板
Qingdao Crown Ding Trade Co., Ltd.中国1$64.4K铝合金板材、聚碳酸酯塑料片
Chang Horing Rubber (Thailand) Co., Ltd.泰国14$56.1K未硫化改性橡胶、橡胶促进剂
Ningbo Chap Meh Sandt Development Co., Ltd.中国2$45.5K阀门龙头、液压气压阀门
EKTRON TEK CO LTD中国台湾4$38.6K非金属测试机、材料测试机零件
CHANG HORING RUBBER CO LTD中国台湾3$10.4K未硫化改性橡胶、初级硅氧烷
Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co.越南1$10.3K可互换冲压工具、橡塑模具
Foshan Hongxin Metal Material Co., Ltd.中国7$1.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Pan Stone Precision Industries Co., Ltd.越南1$3508477机器零件、非泡沫橡胶密封件
PI Industry Ltd.泰国1$40未硫化改性橡胶、橡胶促进剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南76$280.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南37$183.3K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南36$175.9K其他塑料制品、油漆溶剂
Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd.越南18$19.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Risun Vietnam Co., Ltd.越南8$19.8K其他塑料制品、其他电子IC
Panasonic Corporation Living Appliances & Solutions Co.越南1$18.5K可互换冲压工具、其他机器刀具
MIC Power New Energy Vina Co., Ltd.越南6$12.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
MIC-POWER NEW ENERGY VINA CO., LTD越南2$7.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
SF Innotek Vina Co., Ltd.越南11$7.2K印刷电路、可变电阻器
Almus Vina Co., Ltd.越南2$1.4K其他塑料制品、音频设备零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13橡塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-13橡塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-13橡塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-13橡塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-10橡塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-10橡塑模具PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-03其他钢铁制品FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD中国$223
2026-04-03其他钢铁制品FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD中国$223
2026-04-03其他钢铁制品FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD中国$136
2026-04-03其他钢铁制品FOSHAN HONGXIN METAL MATERIAL CO LTD中国$136

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品RISUN VIET NAM CO LTD越南$80
2026-04-29其他钢铁制品RISUN VIET NAM CO LTD越南$80
2026-04-28其他塑料制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$564
2026-04-28其他塑料制品RISUN VIET NAM CO LTD越南$28
2026-04-28其他测量仪器RISUN VIET NAM CO LTD越南$161
2026-04-28其他塑料制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$148
2026-04-28其他塑料制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$269
2026-04-28其他测量仪器RISUN VIET NAM CO LTD越南$64
2026-04-28其他塑料制品RISUN VIET NAM CO LTD越南$30
2026-04-28其他塑料制品PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$776

相关企业 · 同类产品

Sohuco Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →