NPT SOLUTIONS JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非液压车辆千斤顶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NPT SOLUTIONS
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317548010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXFAGX5 |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Tầng 4, Block E tòa nhà Lexington, 67 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | NPT Solutions Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 đường số 5, Khu đô thị Lakeview City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842866508502 |
| 邮箱 | info.nptsolution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 127.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | 1 | $20.6K | 平衡机、手工带锯条 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他光学测量仪 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 非液压车辆千斤顶 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 其他光学测量仪 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-13 | 非液压车辆千斤顶 | SNAP-ON ASIA MFG (KUNSHAN) CO. LTD. | 中国 | $6.6K |