Sun Do Foods Corporation
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Sun Do
5
进口笔数
31
出口笔数
$580.3K
进口金额
$237.8K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-01-23
最近出口
6
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305301107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q7UK3S |
| 成立日期 | 2007-11-08 |
| 联系地址 | 34/6 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM SUN DO |
| 企业英文名称 | SUN DO FOODS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34/6 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84916491551 |
| 邮箱 | info@sundofoods.com |
| 传真 | +842835124426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $541.0K |
| 中国 | 1 | $21.3K |
| 法国 | 1 | $10.6K |
| 比利时 | 2 | $5.5K |
| 波兰 | 1 | $1.9K |
| 马来西亚 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $113.4K |
| 中国香港 | 8 | $90.7K |
| 美国 | 13 | $32.4K |
| 越南 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACMA S.p.A. | 意大利 | 1 | $541.0K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Guangdong Green & Health Intelligence Cold Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Vandemoortele Europe N.V. | 法国 | 1 | $10.6K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Vandemoortele Europe N.V. | 比利时 | 2 | $5.5K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Van de Moortele Europe NV | 波兰 | 1 | $1.9K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| PURATOS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $58 | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Bread Inc. | 韩国 | 10 | $113.4K | 其他食品制剂 |
| JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $90.7K | 其他食品制剂、冷冻猪杂 |
| SUNDO FOODS USA LLC | 美国 | 10 | $24.6K | 塑料容器、烤面包制品 |
| Ha Thai | 美国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Sundo Food Usa Llc | 美国 | 1 | $3.7K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Sundo Foods USA, LLC | 越南 | 1 | $702 | 3公斤以上绿茶、非玻璃化转印纸 |
| Sundo Food USA, LLC | 越南 | 1 | $591 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他食品制剂 | PURATOS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $58 |
| 2024-12-28 | 包装机械 | ACMA S.p.A. | 意大利 | $541.0K |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | VANDEMOORTELE EUROPE NV | 比利时 | $674 |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | VANDEMOORTELE EUROPE NV | 比利时 | $2.0K |
| 2024-10-30 | 烘焙混合料面团 | VANDEMOORTELE EUROPE NV | 比利时 | $1.2K |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | VANDEMOORTELE EUROPE N V | 法国 | $2.2K |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | VANDEMOORTELE EUROPE NV | 比利时 | $606 |
| 2024-10-30 | 烘焙混合料面团 | VANDEMOORTELE EUROPE NV | 比利时 | $503 |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | VANDEMOORTELE EUROPE NV | 比利时 | $365 |
| 2024-10-30 | 其他食品制剂 | VANDEMOORTELE EUROPE N V | 法国 | $1.8K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $104 |
| 2026-01-23 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-01-23 | 加工软体动物 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $6.4K |
| 2025-12-08 | 其他食品制剂 | MY BREAD INC | 韩国 | $8.2K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $459 |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2025-10-30 | 其他食品制剂 | JIANZENG FOOD TRADING LTD | 中国香港 | $1.1K |