Jinan Duong International Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI QUốC Tế NAM DươNG
26
进口笔数
0
出口笔数
$386.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601249087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRTFSF5 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số 24 Cầu Đông, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Cầu Đông, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | 0922429999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $386.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 18 | $349.4K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Danyang Xinqidian Glasses Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.7K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| JIANGSU CRISTAL META OPTICAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 非玻璃眼镜片 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $431 |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-06 | 非玻璃眼镜片 | VIVO OPTICS CO LTD | 中国 | $887 |