Phuoc Thinh Yarn & Thread Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 聚酯纱线≥85%
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHỉ SợI PHướC THịNH
2
进口笔数
129
出口笔数
$10.5K
进口金额
$1.32M
出口金额
2025-04-11
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314908233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88M09K9 |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | 261/44/4 Đình Phong Phú, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHỈ SỢI PHƯỚC THỊNH |
| 企业英文名称 | PHUOC THINH YARN THREAD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10A36 Đào Trinh Nhất, Khu phố 52, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84933848891 |
| 邮箱 | Sales@phuocthinhyarnthread.com |
| 官网 | phuocthinhyarnthread.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550510 | 合成纤维废料 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $803.8K |
| 印度 | 19 | $300.7K |
| 印度尼西亚 | 24 | $167.7K |
| 中国台湾 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kaicheng Intelligent Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 纺织络纱机、机械零件 |
| Nanjing Finetex Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $684.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| KHUSHI GLOBAL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $348.1K | 变形聚酯单丝纱、已加工腈纶纤维 |
| PT PERTIWI SUKSES GRUP | 印度尼西亚 | 24 | $167.7K | 合成纤维废料、黄麻纱线 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA (MST: 1201506454) | 越南 | 9 | $103.0K | 瓦楞纸箱、聚合物胶粘剂 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA (MST:1201506454) | 1 | $10.6K | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 | |
| Ye Gin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 聚酯高强力纱 | NANJING FINETEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-11-08 | 纺织络纱机 | ZHEJIANG KAICHENG INTELLIGENT MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.9K |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 合成纤维废料 | PT PERTIWI SUKSES GRUP | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-06-22 | 聚酯纱线≥85% | CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA (MST: 1201506454) | 越南 | $10.9K |
| 2026-06-09 | 聚酯纱线≥85% | CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA (MST: 1201506454) | 越南 | $10.9K |
| 2026-05-28 | 合成纤维缝纫线 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-05-28 | 合成纤维缝纫线 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-28 | 聚酯纱线≥85% | CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA (MST: 1201506454) | 越南 | $10.9K |
| 2026-05-28 | 聚酯高强力纱 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP YEGIN VINA (MST: 1201506454) | 越南 | $6.1K |
| 2026-05-28 | 合成纤维废料 | PT PERTIWI SUKSES GRUP | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-05-16 | 合成纤维缝纫线 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $717 |
| 2026-05-16 | 合成纤维缝纫线 | Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |