LED ONE Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LED ONE
11
进口笔数
0
出口笔数
$345.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601163792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38JJEFA |
| 成立日期 | 2018-10-01 |
| 联系地址 | Số 1/284 Trường Chinh, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LED ONE |
| 企业英文名称 | LED ONE MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 Ngô Sỹ Liên, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0941822999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $345.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jiuyi Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $212.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.8K | 其他塑料制品、其他收割机械 |
| Shenzhen Winstar Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 处理纺织物、25-70克非织造布 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $882 |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $769 |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他自动数据处理系统 | Guangxi Gongxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |