Innocom Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GROUPG ASIA PACIFIC VIệT NAM
- 邮箱16
2
进口笔数
0
出口笔数
$15
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102012447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4BTG84 |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 24 đường B2, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GROUPG ASIA PACIFIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GROUPG ASIA PACIFIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Toà nhà Bcons 2, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983996232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8 |
| 瑞士 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d9b8af4a474700ddb282b7e636c7110a | 1 | $8 | ||
| LUZI AG | 瑞士 | 1 | $7 | 工业用芳香物质、980720 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG MINGHUANG NATURAL PRODUCTS DEVELOPME | 中国 | $3 |
| 2025-03-25 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG MINGHUANG NATURAL PRODUCTS DEVELOPME | 中国 | $1 |
| 2025-03-25 | 茶提取物及制品 | ZHEJIANG MINGHUANG NATURAL PRODUCTS DEVELOPME | 中国 | $2 |
| 2025-03-25 | 茶提取物及制品 | ZHEJIANG MINGHUANG NATURAL PRODUCTS DEVELOPME | 中国 | $1 |
| 2025-03-25 | 其他植物提取物 | ZHEJIANG MINGHUANG NATURAL PRODUCTS DEVELOPME | 中国 | $1 |
| 2025-02-12 | 工业用芳香物质 | LUZI AG | 瑞士 | $1 |
| 2025-02-12 | 工业用芳香物质 | LUZI AG | 瑞士 | $1 |
| 2025-02-12 | 工业用芳香物质 | LUZI AG | 瑞士 | $1 |
| 2025-02-12 | 工业用芳香物质 | LUZI AG | 瑞士 | $1 |
| 2025-02-12 | 工业用芳香物质 | LUZI AG | 瑞士 | $1 |