3C Cosmetics Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM 3C
411
进口笔数
1
出口笔数
$3.77M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-08
最近出口
128
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103780827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H58EG5 |
| 成立日期 | 2009-04-29 |
| 联系地址 | Số 144, Đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C |
| 企业英文名称 | 3C COSMETICS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 144, Đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +842466884588 |
| 邮箱 | 3cpharma.cos@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 291899 | 含氧羧酸及其衍生物 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 75 | $2.89M |
| 日本 | 63 | $425.2K |
| 中国 | 63 | $136.3K |
| 印度 | 48 | $89.1K |
| 美国 | 39 | $52.1K |
| 西班牙 | 23 | $42.9K |
| 荷兰 | 18 | $35.4K |
| 法国 | 12 | $20.9K |
| 瑞士 | 11 | $14.0K |
| 以色列 | 2 | $13.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&G Co., Ltd. | 韩国 | 62 | $2.82M | 其他护发品、洗发剂 |
| Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | 28 | $225.0K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Novel Nutrients Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $56.0K | 其他植物提取物、第8章产品粉 |
| EggNovo S.L. | 西班牙 | 9 | $35.3K | 碳酸钙、蛋白质衍生物 |
| De Wit Specialty Oils | 荷兰 | 10 | $25.5K | 其他植物油、食用油脂制品 |
| Ingredia Pte. Ltd. | 法国 | 8 | $16.6K | 其他牛奶成分、蛋白质衍生物 |
| Coach Industries Inc. | 日本 | 9 | $16.1K | 碳酸钙、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Hanbury FZE | 阿联酋 | 9 | $13.6K | 其他植物提取物、其他酶制剂 |
| Spec Chem Industry Inc. | 中国 | 13 | $10.8K | 其他多肽激素、维生素C及衍生物 |
| Prime Nanotechnology Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $8.6K | 胶态贵金属 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & G CO., LTD | 1 | $42.8K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他氨基酸 | NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 其他氨基酸 | NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC. | 美国 | $538 |
| 2026-07-31 | 维生素C及衍生物 | NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC. | 美国 | $607 |
| 2026-07-31 | 其他氨基酸 | NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC. | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他植物提取物 | XI'AN HERSONCARE BIO-TECH CO., LTD | 中国 | $444 |
| 2026-07-30 | 其他化学制剂 | Sina BT Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2026-07-27 | 其他杂环化合物 | Spec-Chem Industry Inc. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他杂环化合物 | Spec-Chem Industry Inc. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他杂环化合物 | Spec-Chem Industry Inc. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 其他磷酸钙 | UNITED FISHERIES LIMITED | 新西兰 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 洗发剂 | P & G CO., LTD | — | $11.0K |
| 2026-07-08 | 其他护发品 | P & G CO., LTD | — | $5.9K |
| 2026-07-08 | 其他护发品 | P & G CO., LTD | — | $25.9K |