3C Cosmetics Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM 3C

411
进口笔数
1
出口笔数
$3.77M
进口金额
$42.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-08
最近出口
128
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $262.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $176.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $171.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $209.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $87.1K · 14 笔出口 $42.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $63.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $105.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $262.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $176.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $198.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $171.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $118.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $209.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $140.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $162.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $97.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $106.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $105.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $87.1K · 14 笔出口 $42.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103780827
企查查编码QVN7H58EG5
成立日期2009-04-29
联系地址Số 144, Đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM 3C
企业英文名称3C COSMETICS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 144, Đường Ngô Quyền, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+842466884588
邮箱3cpharma.cos@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
330590其他护发品
210690其他食品制剂
330510洗发剂
293359其他杂环化合物
350400蛋白质衍生物
151590其他植物油
291899含氧羧酸及其衍生物
210220非活性酵母
292249其他氨基酸

出口

HS 编码产品
330510洗发剂
330590其他护发品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国75$2.89M
日本63$425.2K
中国63$136.3K
印度48$89.1K
美国39$52.1K
西班牙23$42.9K
荷兰18$35.4K
法国12$20.9K
瑞士11$14.0K
以色列2$13.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P&G Co., Ltd.韩国62$2.82M其他护发品、洗发剂
Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd.日本28$225.0K其他植物提取物、其他食品制剂
Novel Nutrients Pvt. Ltd.印度12$56.0K其他植物提取物、第8章产品粉
EggNovo S.L.西班牙9$35.3K碳酸钙、蛋白质衍生物
De Wit Specialty Oils荷兰10$25.5K其他植物油、食用油脂制品
Ingredia Pte. Ltd.法国8$16.6K其他牛奶成分、蛋白质衍生物
Coach Industries Inc.日本9$16.1K碳酸钙、泛酸(B5)及其衍生物
Hanbury FZE阿联酋9$13.6K其他植物提取物、其他酶制剂
Spec Chem Industry Inc.中国13$10.8K其他多肽激素、维生素C及衍生物
Prime Nanotechnology Co., Ltd.泰国7$8.6K胶态贵金属

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
P & G CO., LTD1$42.8K洗发剂、其他护发品

近期贸易明细

进口(共 411)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他氨基酸NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC.美国$1.6K
2026-07-31其他氨基酸NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC.美国$538
2026-07-31维生素C及衍生物NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC.美国$607
2026-07-31其他氨基酸NOVOTECH NUTRACEUTICALS,INC.美国$2.5K
2026-07-31其他植物提取物XI'AN HERSONCARE BIO-TECH CO., LTD中国$444
2026-07-30其他化学制剂Sina BT Co., Ltd.韩国$65
2026-07-27其他杂环化合物Spec-Chem Industry Inc.中国$1.0K
2026-07-27其他杂环化合物Spec-Chem Industry Inc.中国$1.0K
2026-07-27其他杂环化合物Spec-Chem Industry Inc.中国$1.0K
2026-07-27其他磷酸钙UNITED FISHERIES LIMITED新西兰$1.3K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08洗发剂P & G CO., LTD—$11.0K
2026-07-08其他护发品P & G CO., LTD—$5.9K
2026-07-08其他护发品P & G CO., LTD—$25.9K

相关企业 · 同类产品

3C Cosmetics Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →