VIET NAM DABELCO CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DABELCO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$10.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109358971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWVE3DPJ |
| 成立日期 | 2020-09-29 |
| 联系地址 | Số 05 ngõ 238/90 đường Đông Hội, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DABELCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM DABELCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 ngõ 238/90 đường Đông Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84981408793 |
| 邮箱 | thu.nttbg88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-08-20 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-20 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-20 | 卫生用品 | MENGEN (XIAMEN) HYGIENE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |