A&M Vietnam Technical Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Kỹ Thuật A&M Việt Nam

0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$375.3K
出口金额
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106441131
企查查编码QVNW2SBNGS
成立日期2014-01-17
联系地址Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT A&M VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842462928874
传真0437728554
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848420机械密封件
841370其他离心泵
841391泵零件
841381其他泵和提升机
730711不可锻铸铁件
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$375.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南25$124.9K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南26$122.1K其他塑料制品、通信设备零件
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南18$88.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南11$22.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nittoku Vietnam Co., Ltd.越南2$6.9K针叶木化学浆、其他纸制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南1$4.2K机械零件、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南2$3.6K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南3$2.6K其他钢铁制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.4K
2026-04-07机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.4K
2026-04-06机械密封件CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.4K
2026-03-17机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$8.7K
2026-03-11机械密封件CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$8.7K
2026-02-12其他离心泵HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.6K
2026-02-10其他离心泵HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$1.6K
2026-02-02机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$4.1K
2026-01-26机械密封件CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$4.1K
2026-01-12机械密封件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$8.1K

相关企业 · 同类产品

A&M Vietnam Technical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →