A&M Vietnam Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Kỹ Thuật A&M Việt Nam
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$375.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106441131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2SBNGS |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Cụm 6, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT A&M VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462928874 |
| 传真 | 0437728554 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $375.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 25 | $124.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 26 | $122.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $88.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $22.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 机械密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 机械密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 机械密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-17 | 机械密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2026-03-11 | 机械密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $8.7K |
| 2026-02-12 | 其他离心泵 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-10 | 其他离心泵 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-02 | 机械密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-26 | 机械密封件 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $4.1K |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $8.1K |