Thuan Phat Equipment Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 113 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Thiết Bị Thuận Phát
113
进口笔数
0
出口笔数
$2.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107386959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21EVYMA |
| 成立日期 | 2016-04-05 |
| 联系地址 | Số 33, tổ 13 (ngách 32/25, đường Bưởi), Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT EQUIPMENT TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, Ngách 55, Ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84462919368 |
| 邮箱 | tpethuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.28M |
| 意大利 | 10 | $261.2K |
| 土耳其 | 12 | $260.9K |
| 中国台湾 | 11 | $166.8K |
| 日本 | 3 | $92.9K |
| 韩国 | 2 | $30.7K |
| 西班牙 | 1 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Future Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.02M | 钢铁门窗、升降机零件 |
| Primo S.r.l. | 意大利 | 7 | $232.7K | 升降机零件、电动绞车 |
| Marselevator Dis Ticaret Ve Sanayi A.S. | 土耳其 | 5 | $145.9K | 升降机、升降机零件 |
| Haspar Elevator Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $115.0K | 升降机 |
| Japan Fuji International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 7 | $104.0K | 升降机、电力控制板 |
| Japan Fuji International Co., Ltd. | 日本 | 3 | $92.9K | 升降机 |
| Suzhou Franz Intelligent Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.4K | 升降机、电力控制板 |
| Grandalu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.1K | 其他钢铁结构体、铝管 |
| Zhejiang Bonly Elevator Guide Rail Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.4K | 机械零件、升降机零件 |
| Shanghai Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.2K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-14 | 塑料包装箱 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | SUZHOU FUTURE FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.2K |