Quang Kim Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUANG KIM PHáT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$175.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702967837 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2S89S6B |
| 成立日期 | 2021-04-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2116, tờ bản đồ số 1010, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QUANG KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | MTV QUANG KIM PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2116, tờ bản đồ số 1010, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84918168797 |
| 邮箱 | leequangmtb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $174.7K |
| 日本 | 1 | $625 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bay Home & Lighting | 美国 | 9 | $174.4K | 非木制家具件、木制办公家具 |
| Maruyone Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $625 | 其他木制品、其他木家具 |
| BAY HOME & LIGHTING | 美国 | 1 | $296 | 其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他木家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $143 |
| 2026-03-31 | 其他木家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $153 |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $784 |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $675 |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $670 |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $940 |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.1K |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $1.3K |
| 2025-06-13 | 木制办公家具 | BAY HOME & LIGHTING | 美国 | $287 |