Saigon Travel
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
- 邮箱418
6
进口笔数
1
出口笔数
$46.6K
进口金额
$120
出口金额
2026-01-10
最近进口
2024-02-06
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302295335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN3MSQ0 |
| 成立日期 | 2001-05-03 |
| 联系地址 | 31-33 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU HÀNH SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON TRAVEL CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31-33 Hoàng Sa, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84873038687 |
| 邮箱 | info@saigon-travel.com |
| 官网 | www.saigon-travel.com |
| 传真 | 0838484078 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $46.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sealink Logistics Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $46.6K | 制备面食、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 混合调味料 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-01-10 | 饮料压榨机 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-01-10 | 非瓦楞折叠盒 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-01-10 | 其他塑料制品 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-01-10 | 制备面食 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $216 |
| 2026-01-10 | 脱因烘焙咖啡 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-10 | 其他食品制剂 | SEALINK LOGISTICS SERVICES TRADING CO LTD | 越南 | $306 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 纤维纸板手提包 | — | 越南 | $120 |