TVH Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Tvh
83
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201633690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41J0UC6 |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 38B/373 đường Ngô Gia Tự, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TVH |
| 企业英文名称 | TVH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38B/373 đường Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842253559909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.01M |
| 韩国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Fuxibao Valve Co., Ltd. | 中国 | 18 | $227.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $169.8K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $140.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Xingtai Weipaifu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $98.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Chongqing Hi Sea Marine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.9K | 其他离心泵、合成纤维绳 |
| Wuhan Jiangnan Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.4K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| Jiangsu Yuanwang Instrument Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.7K | 液体流量计、自动控制仪器 |
| Dongtai Haitong Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $46.0K | 不锈钢无缝管、不锈钢管配件 |
| Chongqing Hi Sea Marine Equipment Co., Ltd. | 2 | $29.8K | 旋转排量泵、其他离心泵 | |
| Jiangsu Chuangge Fluid Control Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.1K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 止回阀 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-24 | 止回阀 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | XINGTAI WEIPAIFU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25 |