FNB SOLUTIONS CO LTD
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Fnb
- 邮箱6
- Facebook1
52
进口笔数
0
出口笔数
$326.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105003865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG2MSRW |
| 成立日期 | 2010-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 11, tòa nhà Hội Liên Hiệp Phụ Nữ, số 07 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP FNB |
| 企业英文名称 | FNB SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Tổ 18 Khu Văn công Quân Đội, Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84981003388 |
| 邮箱 | Info@fnbsolutions.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 853990 | 灯具零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 16 | $124.7K |
| 中国 | 13 | $111.0K |
| 意大利 | 17 | $63.0K |
| 土耳其 | 1 | $14.8K |
| 日本 | 1 | $6.4K |
| 瑞典 | 1 | $2.8K |
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
| 泰国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAGOR INDUSTRIAL S.COOP | 西班牙 | 5 | $116.9K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| SHENZHEN MARKPHILI CATERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 2 | $39.4K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Tecnoinox S.R.L. Socio Unico | 意大利 | 3 | $32.2K | 热饮食品加热设备、工业电炉 |
| GUANGDONG QINXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $21.5K | 其他家用电动热器、热饮食品加热设备 |
| Dr. Zanollini S.R.L. | 意大利 | 2 | $19.3K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| CAFF SL | 西班牙 | 6 | $6.0K | 贱金属铰链、贱金属带锁扣 |
| FASIAN SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $5.8K | 燃气炊具、电力控制板 |
| TECNOINOX S.R.L | 意大利 | 3 | $4.1K | 热饮食品加热设备、非木制家具件 |
| RENZACCI SPA INDUSTRIA LAVATRICI | 意大利 | 3 | $1.0K | 8451机器零件、干洗机 |
| GHIDINI BENVENUTO SRL | 意大利 | 3 | $203 | 熨烫机、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 紫外线红外线灯 | CAFF SL | 西班牙 | $952 |
| 2026-04-20 | 灯具零件 | CAFF SL | 西班牙 | $351 |
| 2026-04-20 | 紫外线红外线灯 | CAFF SL | 西班牙 | $952 |
| 2026-04-20 | 灯具零件 | CAFF SL | 西班牙 | $351 |
| 2026-03-24 | 钢铁制非电器零件 | TECNOINOX S.R.L. - SOCIO UNICO | 意大利 | $234 |
| 2026-01-05 | 气体过滤机械 | GHIDINI BENVENUTO SRL | 意大利 | $90 |
| 2026-01-02 | 商用洗碗机 | COOLMES COMMERCIAL KITCHEN EQUIPMENT MFG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-25 | 液压气压阀门 | RENZACCI SPA INDUSTRIA LAVATRICI | 意大利 | $163 |
| 2025-12-25 | 液压气压阀门 | RENZACCI SPA INDUSTRIA LAVATRICI | 意大利 | $145 |
| 2025-12-25 | 发动机空气滤清器 | RENZACCI SPA INDUSTRIA LAVATRICI | 意大利 | $174 |