FNB Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 家用炊具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Fnb

58
进口笔数
0
出口笔数
$360.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $326 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $664 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $589 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $234 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $92 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105003865
企查查编码QVNTG2MSRW
成立日期2010-11-19
联系地址Tầng 11, tòa nhà Hội Liên Hiệp Phụ Nữ, số 07 đường Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP FNB
企业英文名称FNB SOLUTIONS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 Tổ 18 Khu Văn công Quân Đội, Phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84981003388
邮箱Info@fnbsolutions.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851660家用炊具
841981热饮食品加热设备
732111燃气炊具
853949紫外线红外线灯
848180阀门龙头
851420工业电炉
853710电力控制板
853990灯具零件
841869其他制冷设备
842219商用洗碗机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$144.5K
西班牙16$124.7K
意大利17$63.0K
土耳其1$14.8K
日本1$6.4K
瑞典1$2.8K
中国台湾1$1.9K
泰国2$1.9K
德国1$92

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fagor Industrial S. Coop.西班牙5$116.9K热饮食品加热设备、商用洗碗机
Shenzhen Markphili Catering Equipment Co., Ltd.中国2$39.4K热饮食品加热设备、燃气炊具
Tecnoinox S.R.L. Socio Unico意大利3$32.2K热饮食品加热设备、冷藏家具
Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国5$23.7K其他家用电动热器、热饮食品加热设备
Dr. Zanoli S.R.L.意大利2$19.3K工业电炉、面包面食机械
CAFF, S.L.西班牙6$6.0K贱金属铰链、贱金属配件
FASIAN SDN BHD马来西亚3$5.8K商用洗碗机、热饮食品加热设备
Tecnoinox S.r.l.意大利3$4.1K热饮食品加热设备、非木制家具件
Renzacci S.p.A. Industria Lavatrici意大利3$1.0K8451机器零件、干洗机
Ghidini Benvenuto S.r.l.意大利3$203熨烫机、8451机器零件

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15家用炊具Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国$348
2026-07-15家用炊具Guangdong Mark Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-15电力控制板Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国$30
2026-07-15家用炊具Guangdong Mark Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-15家用炊具Guangdong Qinxin Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-16电力控制板Instron (Thailand) Ltd.中国$185
2026-06-08大型洗衣机Shanghai Flying Fish Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-0210公斤以上干衣机SHANGHAI YASEN INDUSTRIAL CO., LIMITED中国$6.0K
2026-06-02大型洗衣机SHANGHAI YASEN INDUSTRIAL CO., LIMITED中国$5.9K
2026-06-02大型洗衣机SHANGHAI YASEN INDUSTRIAL CO., LIMITED中国$7.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

FNB Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →