Y. LOS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 合成纤维油布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y.LOS
11
进口笔数
11
出口笔数
$176.0K
进口金额
$75.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318082879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS421UF1 |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | 38 đường số 4, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y.LOS |
| 企业英文名称 | Y.LOS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84901090169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842410 | 灭火器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $173.9K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $75.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | 5 | $131.5K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| 8146844e4527e0b80b87fdf7e3f8ef68 | 1 | $24.7K | ||
| HENAN HUA NENG HVACENGINEERING CO.,LTD | 中国 | 1 | $10.5K | 空调机零件 |
| Dongguan Anhang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 11 | $75.7K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 家具锁 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 家具锁 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 塑料衣着附件 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-16 | 其他塑料建材 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-15 | 金属碳化物模具 | DG ANHANG SUPPLY CHAIN MGT CO.,LTD | 中国 | $500 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 铅酸蓄电池 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 铅酸蓄电池 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-04-21 | 非办公金属家具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $352 |