Genji Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属纽扣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY GENJI

7
进口笔数
1
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2024-06-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.7K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $712 · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $118 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $712 · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500706100
企查查编码QVNV0DBHUY
成立日期2023-08-25
联系地址TDP Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY GENJI
企业英文名称GENJI GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话0961832604
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960622金属纽扣
392329非乙烯塑料袋
482110印刷标签
520839棉机织布
520912未漂白棉斜纹布
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
560900纱线及绳制品
590190硬挺纺织物
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
620342男棉裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi Knitwear Co., Ltd.日本4$812金属纽扣、非乙烯塑料袋
Kobayashi Knit Wear Co., Ltd.美国3$254非乙烯塑料袋、棉机织布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kobayashi Knitwear Co., Ltd.日本1$2.7K男棉裤、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18染色棉针织布KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$296
2024-11-18非乙烯塑料袋KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$60
2024-11-18非乙烯塑料袋KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$75
2024-11-18纱线及绳制品KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$20
2024-11-18非乙烯塑料袋Kobayashi Knitwear Co., Ltd.日本$60
2024-11-18非乙烯塑料袋KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$90
2024-11-15印刷标签KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$3
2024-11-15棉机织布KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$32
2024-11-15金属纽扣KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$20
2024-11-04硬挺纺织物KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$56

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-12男棉裤KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD日本$2.7K

相关企业 · 同类产品

Genji Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →