Genji Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 金属纽扣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY GENJI
7
进口笔数
1
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.7K
出口金额
2024-11-18
最近进口
2024-06-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500706100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0DBHUY |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | TDP Đại Phúc, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY GENJI |
| 企业英文名称 | GENJI GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Đại Phúc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0961832604 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960622 | 金属纽扣 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520912 | 未漂白棉斜纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620342 | 男棉裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi Knitwear Co., Ltd. | 日本 | 4 | $812 | 金属纽扣、非乙烯塑料袋 |
| Kobayashi Knit Wear Co., Ltd. | 美国 | 3 | $254 | 非乙烯塑料袋、棉机织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobayashi Knitwear Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 男棉裤、棉质连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 染色棉针织布 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $296 |
| 2024-11-18 | 非乙烯塑料袋 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $60 |
| 2024-11-18 | 非乙烯塑料袋 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $75 |
| 2024-11-18 | 纱线及绳制品 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-11-18 | 非乙烯塑料袋 | Kobayashi Knitwear Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2024-11-18 | 非乙烯塑料袋 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $90 |
| 2024-11-15 | 印刷标签 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $3 |
| 2024-11-15 | 棉机织布 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-11-15 | 金属纽扣 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $20 |
| 2024-11-04 | 硬挺纺织物 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $56 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 男棉裤 | KOBAYASHI KNIT WEAR CO LTD | 日本 | $2.7K |