MINH PHU TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng & Thương Mại Minh Phú
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105768166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0R0G09 |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | Số nhà 25, ngách 354/177 đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI MINH PHÚ |
| 企业英文名称 | MINH PHU TRADING & CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 - Khu đấu giá TT3, Ngõ 3 phố Kim Quan Thượng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Vận tải hành khách, hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng; Tư vấn đấu thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu và giá hợp đồng trong xây dựng); Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $18.3K |
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRYOVAC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $18.3K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 乙烯聚合物塑料、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG ZHONGCHENG PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | CRYOVAC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2024-03-26 | 乙烯聚合物塑料 | CRYOVAC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2023-12-29 | 乙烯聚合物塑料 | CRYOVAC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2023-10-04 | 乙烯聚合物塑料 | CRYOVAC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |