Bach Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bách Việt
7
进口笔数
17
出口笔数
$6.7K
进口金额
$28.6K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200612313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C1R4TX |
| 成立日期 | 2005-02-04 |
| 联系地址 | Số 575 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 575 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +842253567605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $3.0K |
| 中国香港 | 1 | $156 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 13 | $17.3K |
| 越南 | 4 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| King Pacific Plastics Co., Ltd. | 美国 | 5 | $3.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他塑料制品 |
| Shenzhen Fangrui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他功能机器、等离子弧机床 |
| SHENZHEN KYNIX TECHNOLOGY CO | 中国香港 | 1 | $156 | 处理器及控制器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damen Shipbuilding & Cooperation B.V. | 荷兰 | 13 | $17.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Fujifilm Manufacturing Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 拉链零件、聚酯短纤织物 |
| Dong Tau Ha Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $808 | 其他塑料制品、金属标牌 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $126 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $810 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | King Pacific Plastics Co., Ltd. | 美国 | $108 |
| 2025-11-26 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $270 |
| 2025-08-27 | 等离子弧机床 | SHENZHEN FANGRUI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-14 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $51 |
| 2024-03-14 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $153 |
| 2024-03-14 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $153 |
| 2024-03-14 | 其他塑料制品 | King Pacific Plastics Co., Ltd. | 美国 | $255 |
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | KING PACIFIC PLASTICS CO LTD | 美国 | $96 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $102 |
| 2026-04-20 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $300 |
| 2026-04-01 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $1.8K |
| 2026-03-23 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $134 |
| 2026-03-23 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $445 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $50 |
| 2026-03-23 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 金属标牌 | DAMEN SHIPBUILDING & COOPERATION B V | 荷兰 | $280 |