Viet Huong Interior Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NộI THấT VIệT HươNG (VEC)
35
进口笔数
0
出口笔数
$298.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001274473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GA4BQ6 |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Đông Yên, Xã Duy Trinh, Huyện Duy Xuyên, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT VIỆT HƯƠNG (VEC) |
| 企业英文名称 | VIET HUONG (VEC) INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Yên, Xã Duy Xuyên, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0905386888 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 761520 | 铝制卫浴器具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $167.8K |
| 中国 | 21 | $130.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bavarva International | 印度 | 8 | $101.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Athos Surfaces Tiles LLP | 印度 | 4 | $43.3K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Sunworld Vitrified Private Ltd. | 印度 | 2 | $22.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Foshan Kencheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $21.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Shenzhen Shi Huahengxianda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷瓦 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Foshan Prix Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 塑料建材、PVC泡沫板 |
| Kiva Ceramics International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-07 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-07 | 其他水泥制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-26 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2025-05-26 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-26 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-26 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $495 |
| 2025-05-26 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-21 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $484 |
| 2025-05-21 | 铝制卫浴器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $440 |