PRIME SOCIAL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PRIME SOCIAL VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$238.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315175966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG83DH8Y |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | 88/12 Thái Phiên, Phường Minh Phụng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PRIME SOCIAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PRIME SOCIAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938238103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $238.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | 14 | $238.9K | 制备面食、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 制备面食 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 混合调味料 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $133 |
| 2026-02-24 | 制备面食 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-02-24 | 制备面食 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $5.7K |
| 2026-02-24 | 制备面食 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-02-24 | 未煮意面 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-24 | 汤料制品 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 制备面食 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 未煮意面 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-02-24 | 制备面食 | Cyber Records Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |