MC Global Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 带骨腌猪肉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mc Global Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104853161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC050S89 |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 1 D40-TT18, Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MC GLOBAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MC GLOBAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 126 đường Lý Tự Trọng, Tổ dân phố số 2, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84983130440 |
| 邮箱 | kinhdoanh.mcglobal@gmail.com |
| 传真 | +842438684928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021011 | 带骨腌猪肉 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $15.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrias Carnicas Loriente Piqueras S.A. | 西班牙 | 2 | $15.8K | 手工工具及夹具、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 肉制品及香肠 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 带骨腌猪肉 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $4.5K |
| 2025-11-07 | 其他加工猪肉 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $4.7K |
| 2025-11-07 | 肉制品及香肠 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 其他加工猪肉 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 其他加工猪肉 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 肉制品及香肠 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $8 |
| 2025-09-08 | 带骨腌猪肉 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $90 |
| 2025-09-08 | 肉制品及香肠 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $10 |
| 2025-09-08 | 其他加工猪肉 | INDUSTRIAS CARNICAS LORIENTE PIQUERAS SA | 西班牙 | $10 |