Hung Hung Phat Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HưNG HùNG PHáT
1
进口笔数
9
出口笔数
$23.5K
进口金额
$625.2K
出口金额
2023-11-21
最近进口
2025-05-19
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603803299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNE73PX |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 18B/Q1, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG HUNG PHAT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18B/Q1,khu phố 5, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84981901111 |
| 邮箱 | ctyphukienrem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $568.6K |
| 越南 | 2 | $56.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Ronghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 聚酯长丝织物、聚酯混纺布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Haodiya Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $300.6K | 其他加工水果、其他香蕉 |
| Zibo Quality Farm International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151.6K | 其他加工水果 |
| Anhui Oriental Orchard Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.4K | 其他加工水果 |
| Anhui Oriental Orchard Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $56.6K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING RONGHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $23.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他加工水果 | SHANDONG HAODIYA FOOD CO LTD | 中国 | $108.1K |
| 2025-05-16 | 其他加工水果 | SHANDONG HAODIYA FOOD CO LTD | 中国 | $114.2K |
| 2025-04-29 | 其他加工水果 | ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2025-04-28 | 其他加工水果 | ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.8K |
| 2025-04-17 | 其他加工水果 | SHANDONG HAODIYA FOOD CO LTD | 中国 | $78.3K |
| 2025-03-10 | 其他加工水果 | ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2025-03-07 | 其他加工水果 | ZIBO QUALITY FARM INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $74.6K |
| 2024-08-22 | 其他加工水果 | ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2024-08-22 | 其他加工水果 | ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-08-22 | 其他加工水果 | ANHUI ORIENTAL ORCHARD BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.4K |