Thanh Dong Development Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH ĐôNG SPTECH
26
进口笔数
0
出口笔数
$634.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106813855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35T5XQJ |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | số 3, ngách 324/83 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐÔNG SPTECH |
| 企业英文名称 | THANH DONG SPTECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 3, ngách 324/83 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0911379588 |
| 邮箱 | phongketoan@thanhdongcorp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $630.1K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
| 德国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $119.2K | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Shenzhen Upus Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.8K | 其他金属锁、非制冷售货机 |
| Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.6K | 非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $61.5K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Comway Technology Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.0K | 非办公金属家具、电力控制板 |
| Foshan Xincode Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.8K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| OPT VISION Ltd. | 中国 | 3 | $6.3K | LED照明装置、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非医用X射线设备 | COMWAY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $61.0K |
| 2025-04-17 | 电力控制板 | OPT VISION LTD | 中国 | $260 |
| 2025-04-17 | 发光二极管灯具 | OPT VISION LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-17 | 电力控制板 | SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2024-12-17 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-13 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $71.6K |
| 2024-12-11 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-11 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-11 | 其他金属锁 | SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.9K |
| 2024-12-10 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |