Thanh Dong Development Investment & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THàNH ĐôNG SPTECH

26
进口笔数
0
出口笔数
$634.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $180.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106813855
企查查编码QVN35T5XQJ
成立日期2015-04-08
联系地址số 3, ngách 324/83 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH ĐÔNG SPTECH
企业英文名称THANH DONG SPTECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 3, ngách 324/83 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话0911379588
邮箱phongketoan@thanhdongcorp.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
841231气动直线发动机
852589其他电视摄像机
940542LED照明装置
830140其他金属锁
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
842870工业机器人

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$630.1K
日本1$2.0K
德国1$1.3K
中国台湾1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Greatwell Intelligence Equipment Co., Ltd.中国2$119.2K皮带输送机、其他连续输送机
Shenzhen Upus Technology Co., Ltd.中国3$101.8K其他金属锁、非制冷售货机
Shenzhen Bestview Electronic Co., Ltd.中国1$71.6K非CRT电脑显示器、10公斤以下便携电脑
DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD中国香港1$61.5K其他塑料制品、处理器及控制器
Comway Technology Equipment Co., Ltd.中国1$61.0K非办公金属家具、电力控制板
Foshan Xincode Electronics Technology Co., Ltd.中国1$59.8K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
Zhejiang Huaray Technology Co., Ltd.中国2$46.7K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd.中国5$43.8K塑料家用制品、玩具模型
Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd.中国2$7.1K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
OPT VISION Ltd.中国3$6.3KLED照明装置、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19非医用X射线设备COMWAY TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD中国$61.0K
2025-04-17电力控制板OPT VISION LTD中国$260
2025-04-17发光二极管灯具OPT VISION LTD中国$1.8K
2024-12-17电力控制板SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD中国$17.1K
2024-12-17带接头绝缘电线SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2024-12-13含CPU数据处理机SHENZHEN BESTVIEW ELECTRONIC CO LTD中国$71.6K
2024-12-11带接头绝缘电线SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD中国$600
2024-12-11带接头绝缘电线SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2024-12-11其他金属锁SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD中国$24.9K
2024-12-10带接头绝缘电线SHENZHEN UPUS TECHNOLOGY CO LTD中国$600

相关企业 · 同类产品

Thanh Dong Development Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →