Nam Hong Phat Investment & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 甘蔗糖蜜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN NAM HồNG PHáT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$154.9K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901875427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DSW581 |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | Khối 3, Thị Trấn Quán Hành, Huyện Nghi Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NAM HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 3, Xã Nghi Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84913789912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $81.0K |
| 越南 | 11 | $73.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $81.0K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 11 | $73.9K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6.8K |
| 2025-03-24 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-03-06 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2025-02-07 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-01-11 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-01-03 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-12-27 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6.4K |
| 2024-12-17 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2024-12-11 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6.9K |
| 2024-11-21 | 甘蔗糖蜜 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 老挝 | $6.9K |