ECHARGING Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECHARGING
58
进口笔数
0
出口笔数
$328.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110411958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0XYYPW |
| 成立日期 | 2023-07-10 |
| 联系地址 | Số 19, Đường Nguyệt Quế 3, Vinhomes Riverside, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECHARGING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, Ngõ 15 Phố Đào Đình Luyện, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | 0966309449 |
| 邮箱 | hi@echarging.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $328.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PowerCore Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $298.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Wenzhou Xinchi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 自动断路器、1000伏以下电路保护器 |
| Chargecore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Starcharge Energy Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| FOSUN TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Powercore Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 变压器零件 |
| Jiaxing Xintianwen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $850 | 其他塑料制品、棉针织裤 |
| Shenzhen Yipinyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $600 | 其他塑料制品、染色合成针织布 |
| NANJING POWERCORE TECH CO LTD | 中国香港 | 2 | $595 | 静止变流器、变压器零件 |
| Bai Hui Yun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 带接头绝缘电线 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2025-04-26 | 固态存储设备 | NANJING POWERCORE TECH CO LTD | 中国 | $275 |
| 2025-04-19 | 带接头绝缘电线 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-04-10 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-04-10 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-10 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-04-01 | 静止变流器 | POWERCORE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |