Six Star Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 349 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SáU NGôI SAO VIệT NAM

349
进口笔数
21
出口笔数
$11.63M
进口金额
$114.1K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-27
最近出口
31
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $642.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $217.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $488.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $322.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $528.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $246.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $492.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $270.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $399.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $457.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $642.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $363.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $440.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380.6K · 11 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-04进口 $483.1K · 7 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-05进口 $351.8K · 12 笔出口 $38.8K · 5 笔2026-06进口 $376.2K · 10 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-07进口 $48.0K · 6 笔出口 $25.0K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $179.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $493.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $211.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $147.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $171.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $149.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $217.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $488.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $322.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $528.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $246.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $492.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $270.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $399.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $457.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $212.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $434.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $642.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $363.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $440.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380.6K · 11 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-04进口 $483.1K · 7 笔出口 $19.4K · 5 笔2026-05进口 $351.8K · 12 笔出口 $38.8K · 5 笔2026-06进口 $376.2K · 10 笔出口 $21.7K · 4 笔2026-07进口 $48.0K · 6 笔出口 $25.0K · 5 笔

工商档案

企业注册号0310625393
企查查编码QVNPY6BTUS
成立日期2011-04-15
联系地址128 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SÁU NGÔI SAO VIỆT NAM
企业英文名称SIX STAR VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1 Tháp thương mại thuộc Dự án Orchard ParkView, 130-132 đường Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话0873009066
邮箱sistarvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
380894其他消毒剂
300630X射线造影剂及诊断试剂
300420抗生素药品
230910猫狗粮
902750光学辐射仪器
300490其他零售药品
902790切片机零件
230990猫狗饲料
300450维生素药品

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国241$10.50M
中国47$825.2K
希腊27$170.8K
荷兰18$64.8K
法国5$47.1K
印度1$6.5K
斯洛文尼亚1$6.0K
德国3$5.9K
马来西亚2$4.3K
中国香港5$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$24.6K
马来西亚3$17.6K
印度尼西亚3$16.2K
韩国3$11.0K
泰国2$8.4K
中国台湾2$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Cross Veterinary Products Co., Ltd.韩国70$5.24M其他消毒剂、兽用疫苗及毒素
Bio Path Co., Ltd.韩国110$4.41M诊断试剂、伊蚊传播病诊断试剂
Tianjin MNChip Technologies Co., Ltd.中国28$605.4K诊断试剂、其他诊断试剂
SIGNAL STAR Co., Ltd.韩国16$525.5K其他护肤品、皮肤清洁剂
SCI Co., Ltd.韩国24$229.5K猫狗饲料、猫狗粮
Shenzhen Dymind Bio-Technology Co., Ltd.中国13$215.0K诊断试剂、其他诊断试剂
Prognosis Biotech S.A.希腊27$173.5K诊断试剂、其他诊断试剂
GD Animal Health荷兰13$57.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Milae Bioresources Co., Ltd.韩国6$27.9K猫狗饲料、猫狗粮
Shenzhen Dymind Biotechnology Co. Ltd.中国香港8$6.2K诊断试剂、切片机零件

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PERTH PEBBLES澳大利亚3$24.6K加工大理石制品、建筑用碎石
BB GARDEN SUPPLY SDN BHD马来西亚3$17.6K建筑用碎石、石灰石制品
CV Tauviq印度尼西亚3$16.2K加工大理石制品、建筑用碎石
KK CRAFTSTONE SDN BHD马来西亚3$13.3K加工大理石制品、水泥熟料
PKG ONLINE SGN. BHD马来西亚1$12.5K加工大理石制品
Rcm 88 Co., Ltd.泰国2$8.4K加工大理石制品、陶瓷砖
L&K Tech Co., Ltd.越南1$5.6K天然石材铺路石、其他稀有气体
Korea Stone Co., Ltd.韩国2$5.5K天然石材铺路石、其他切割石制品
JAZZDY INTERNATIONAL LTD中国台湾1$5.2K石灰石制品、加工大理石制品
JASVIN ENTERPRISES LTD1$3.0K加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$182
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$572
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$520
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$572
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-30诊断试剂Bio Path Co., Ltd.韩国$7.5K
2026-07-27猫狗饲料SCI Co., Ltd.韩国$8.0K
2026-07-27猫狗饲料SCI Co., Ltd.韩国$1.9K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27加工大理石制品CV Tauviq印度尼西亚$951
2026-07-27加工大理石制品CV Tauviq印度尼西亚$679
2026-07-27加工大理石制品CV Tauviq印度尼西亚$2.7K
2026-07-27加工大理石制品CV Tauviq印度尼西亚$407
2026-07-27加工大理石制品CV Tauviq印度尼西亚$679
2026-07-14加工大理石制品PERTH PEBBLES澳大利亚$4.3K
2026-07-14加工大理石制品PERTH PEBBLES澳大利亚$1.4K
2026-07-14加工大理石制品PERTH PEBBLES澳大利亚$697
2026-07-14加工大理石制品PERTH PEBBLES澳大利亚$2.1K
2026-07-13加工大理石制品L&K Tech Co., Ltd.韩国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Six Star Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →