Six Star Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SáU NGôI SAO VIệT NAM
321
进口笔数
7
出口笔数
$10.86M
进口金额
$28.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
29
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310625393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY6BTUS |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | 128 Trường Chinh, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÁU NGÔI SAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SIX STAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Tháp thương mại thuộc Dự án Orchard ParkView, 130-132 đường Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 0873009066 |
| 邮箱 | sistarvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 300630 | X射线造影剂及诊断试剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 300450 | 维生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 223 | $9.80M |
| 中国 | 42 | $773.5K |
| 希腊 | 25 | $157.1K |
| 荷兰 | 16 | $63.1K |
| 法国 | 5 | $47.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $6.0K |
| 德国 | 3 | $5.9K |
| 马来西亚 | 2 | $4.3K |
| 中国香港 | 5 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.4K |
| 中国台湾 | 1 | $5.2K |
| 马来西亚 | 1 | $5.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Cross Veterinary Products Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $4.94M | 其他消毒剂、兽用疫苗及毒素 |
| Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | 99 | $4.02M | 诊断试剂、伊蚊传播病诊断试剂 |
| Tianjin MNChip Technologies Co., Ltd. | 中国 | 26 | $563.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| SIGNAL STAR Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $525.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SCI Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $215.3K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Shenzhen Dymind Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $205.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Prognosis Biotech S.A. | 希腊 | 25 | $159.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| GD Animal Health | 荷兰 | 13 | $57.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Milae Bioresources Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $27.9K | 猫狗粮、猫狗饲料 |
| Shenzhen Dymind Biotechnology Co. Ltd. | 中国香港 | 8 | $6.2K | 诊断试剂、切片机零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Stone Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| CV Tauviq | 印度尼西亚 | 1 | $5.4K | 加工大理石制品 |
| JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 1 | $5.2K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| b4023a63929d9004f4ac999ead47c596 | 1 | $5.0K | ||
| PERTH PEBBLES | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 加工大理石制品 |
| b3c694193665539973756cf9e5502336 | 1 | $3.6K |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $644 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $813 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $968 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $968 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $550 |
| 2026-04-23 | 诊断试剂 | Bio Path Co., Ltd. | 韩国 | $10.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 加工大理石制品 | KOREA STONE CO LTD | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 加工大理石制品 | CV Tauviq | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 加工大理石制品 | BB GARDEN SUPPLY SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 加工大理石制品 | KK CRAFT STONE SDN BHD | — | $3.6K |
| 2026-03-31 | 加工大理石制品 | PERTH PEBBLES | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-03-25 | 加工大理石制品 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $5.2K |