Dong A Import-Export, Transport and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI XUấT NHậP KHẩU ĐôNG á
- 邮箱1
17
进口笔数
0
出口笔数
$99.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314304520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSJTYX2D |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | 156 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ CHẾ TẠO ĐÔNG Á |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0975097144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 3 | $58.6K |
| 新西兰 | 3 | $16.9K |
| 中国 | 5 | $12.5K |
| 俄罗斯 | 4 | $8.7K |
| 阿联酋 | 1 | $2.1K |
| 捷克 | 1 | $450 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSAB Swedish Steel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $58.6K | 热轧合金钢板、热轧花纹钢 |
| Dynamic Defense Solutions Fze | 阿联酋 | 3 | $16.9K | 夹层安全玻璃、贱金属铰链 |
| KITZ FZE | 阿联酋 | 4 | $8.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Qingdao Sunward Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 铜母合金、精炼铜管 |
| Gnee Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| DYNAMIC DEFENSE SOLUTIONS-F.Z.E | 阿联酋 | 1 | $2.1K | 夹层安全玻璃 |
| Shanghai Siway Curtain Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $466 | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Qingdao Sunward Import & Export Co., Ltd. | 捷克 | 1 | $450 | 金属焊条 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 夹层安全玻璃 | DYNAMIC DEFENSE SOLUTIONS-F.Z.E | 阿联酋 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 夹层安全玻璃 | DYNAMIC DEFENSE SOLUTIONS-F.Z.E | 阿联酋 | $620 |
| 2026-01-13 | 夹层安全玻璃 | DYNAMIC DEFENSE SOLUTIONS-F.Z.E | 阿联酋 | $210 |
| 2025-11-14 | 热轧合金钢板 | SSAB SWEDISH STEEL PTE LTD | 瑞典 | $1.9K |
| 2025-10-08 | 铜母合金 | QINGDAO SUNWARD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-10-08 | 热轧合金钢板 | QINGDAO SUNWARD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-10-08 | 精炼铜管 | QINGDAO SUNWARD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-10-08 | 热轧合金钢板 | QINGDAO SUNWARD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-10-08 | 精炼铜管 | QINGDAO SUNWARD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-10-08 | 热轧钢卷材 | QINGDAO SUNWARD IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26 |