Thanh Long Green Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôI TRườNG XANH THANH LONG
25
进口笔数
0
出口笔数
$19.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702562037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05JJY9F |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số 48, tổ 2, khu phố 3B, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH THANH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG GREEN ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48, tổ 2, khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở |
| 电话 | +84937563219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 090190 | 咖啡副产品 |
| 630510 | 黄麻包装袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $19.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $19.0K | 咖啡提取物、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他塑料废料 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-10-10 | PP/PE编织袋 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2025-07-30 | PP/PE编织袋 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2025-07-30 | 乙烯聚合物废料 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-07-30 | 其他纸废料 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2025-06-27 | 其他纸废料 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $787 |
| 2025-06-27 | 其他塑料废料 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-06-27 | 乙烯聚合物废料 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2025-06-27 | 咖啡副产品 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $83 |
| 2025-06-27 | PP/PE编织袋 | TATA COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |