HAI LINH PHAT LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI LINH PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$186.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502479504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG3VEF9 |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | 42K1 Đường 30 tháng 4, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI LINH PHÁT |
| 企业英文名称 | Hai Linh Phat Limited Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42K1 Đường 30 tháng 4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0934253779 |
| 邮箱 | hailinhphat72@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $138.5K |
| 马来西亚 | 5 | $31.8K |
| 日本 | 3 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.6K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
| 泰国 | 2 | $1.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.3K |
| 瑞典 | 2 | $788 |
| 法国 | 1 | $740 |
| 列支敦士登 | 1 | $383 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $186.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 非不锈钢对焊管件 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $42 |
| 2026-03-29 | 其他钢铁铸件 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-03-29 | 10mm以上热轧钢板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 中国 | $21 |
| 2026-03-29 | 无缝钢管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 中国 | $347 |
| 2026-03-29 | 大直径焊管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-03-29 | 大直径焊管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-29 | 10mm以上热轧钢板 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-29 | 大直径焊管 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 中国 | $984 |
| 2026-03-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2026-03-29 | 其他钢铁制品 | SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 瑞典 | $396 |