Co. Du Xinh
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Du Xinh
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$315.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700842462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QAW3C8 |
| 成立日期 | 2008-03-03 |
| 联系地址 | 230A/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DU XINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230A/2 Khu Phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842746544208 |
| 传真 | 02743793198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 91.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $310.0K |
| 韩国 | 3 | $5.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaon Int Co., Ltd. | 越南 | 30 | $166.0K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Euha International Ltd. | 越南 | 17 | $65.2K | 非瓦楞折叠盒、聚乙烯袋 |
| Gaon I&T Co., Ltd. | 越南 | 21 | $56.9K | 女式合成纤维裤、塑料衣着附件 |
| Marjo Apparel Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.9K | 染色合成针织布、聚乙烯袋 |
| Haein Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.8K | 针叶燃料木片、聚合木燃料 |
| EUHA Inc. | 越南 | 4 | $2.5K | 其他拉链、非瓦楞折叠盒 |
| Samil Solution Co., Ltd. | 越南 | 1 | $848 | 弹性针织布、印刷标签 |
| EUHA Inc. | 韩国 | 1 | $548 | 合成纤维缝纫线、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | GAON I & T CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | GAON I & T CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | GAON I & T CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | GAON I & T CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-22 | 瓦楞纸箱 | GAON I & T CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | EUHA INC | 越南 | $9 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | EUHA INC | 越南 | $57 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | EUHA INC | 越南 | $201 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | EUHA INC | 越南 | $70 |
| 2026-03-27 | 瓦楞纸箱 | EUHA INC | 越南 | $36 |