NEWSTAR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEWSTAR PHươNG ĐôNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$59.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900894163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5BGA3D |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 451, đường Hùng Vương, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEWSTAR PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 451, đường Hùng Vương, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | 0834406668 |
| 邮箱 | newstarphuongdong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $25.4K | 聚合物基油漆、其他胶粘剂 |
| GUANGXI YUJIE WATERPROOF CO., LTD | 中国 | 1 | $19.2K | 卷状沥青制品、其他铝制品 |
| GUANGXI YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $14.4K | 卷状沥青制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-04-14 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $744 |
| 2023-12-18 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE WATERPROOF CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-12-18 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE WATERPROOF CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-18 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE WATERPROOF CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-18 | 聚合物基油漆 | GUANGXI YUJIE WATERPROOF CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2023-10-17 | 聚合物基油漆 | NANNING DE JUN LI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $8.9K |