We Are Plastic People Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MìNH Là PLASTIC PEOPLE
1
进口笔数
24
出口笔数
$96.8K
进口金额
$129.5K
出口金额
2024-04-24
最近进口
2025-09-29
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315872389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA5UCR6 |
| 成立日期 | 2019-09-03 |
| 联系地址 | 30/4 đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÌNH LÀ PLASTIC PEOPLE |
| 企业英文名称 | WE ARE PLASTIC PEOPLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Số 27 Lưu Đình Lễ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84929659067 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $96.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $36.9K |
| 英国 | 5 | $32.6K |
| 日本 | 1 | $18.5K |
| 西班牙 | 3 | $16.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $10.8K |
| 马来西亚 | 3 | $4.1K |
| 越南 | 2 | $3.5K |
| 泰国 | 2 | $2.7K |
| 加拿大 | 1 | $2.6K |
| 新加坡 | 2 | $997 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Auyu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $96.8K | 木材锯床、其他木工机床 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Curamo Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $36.9K | 其他塑料建材 |
| Lush Mfg. Ltd. | 英国 | 2 | $24.8K | 塑料/纺织手提包、非针织围巾 |
| Anker & Zimmer Co., Ltd. | 日本 | 1 | $18.5K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Plastic People Spain, S.L. | 西班牙 | 2 | $13.9K | 其他塑料建材 |
| JL Interior (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $10.8K | 其他塑料建材、塑料涂层织物 |
| Lush Ltd. | 英国 | 1 | $6.9K | 其他精油、其他着色制剂 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 2 | $3.5K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Diam Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.7K | 其他塑料建材、切割大理石 |
| Precision Trading Co. | 加拿大 | 1 | $2.6K | 其他塑料建材 |
| ODDMATTER SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2.2K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-24 | 木材加工压机 | WEIHAI AUYU MACHINERY CO LTD | 中国 | $41.0K |
| 2024-04-24 | 木材加工压机 | WEIHAI AUYU MACHINERY CO LTD | 中国 | $55.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 其他塑料建材 | ANKER & ZIMMER CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-09-29 | 塑料餐具 | Anker & Zimmer Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2025-09-29 | 塑料家用制品 | Anker & Zimmer Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2025-09-29 | 塑料餐具 | ANKER & ZIMMER CO LTD | 日本 | $309 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | Anker & Zimmer Co., Ltd. | 日本 | $290 |
| 2025-09-29 | 塑料餐具 | Anker & Zimmer Co., Ltd. | 日本 | $637 |
| 2025-09-29 | 其他塑料建材 | ANKER & ZIMMER CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-09-29 | 塑料餐具 | ANKER & ZIMMER CO LTD | 日本 | $390 |
| 2025-09-29 | 塑料餐具 | Anker & Zimmer Co., Ltd. | 日本 | $384 |
| 2025-09-29 | 其他塑料建材 | ANKER & ZIMMER CO LTD | 日本 | $1.9K |