Vinh Phuc Plastic & Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Và BAO Bì VĩNH PHúC
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$523.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500700130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXRC5P5 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Số nhà 153, đường Trần Phú, Phường Trưng Nhị, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA VÀ BAO BÌ VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | VINH PHUC PLASTIC AND PACKAGING JOINT STOCK COMAPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 153, đường Trần Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0978707777 |
| 邮箱 | vinhphucpacking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $250.5K |
| 菲律宾 | 4 | $208.6K |
| 泰国 | 1 | $41.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NFF Packaging Solutions Corp. | 菲律宾 | 4 | $208.6K | PP/PE编织袋、塑料涂层织物 |
| Tae Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $147.9K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $102.6K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| Saeng Sri Center Co., Ltd. | 越南 | 1 | $41.5K | 人造纺织袋、非乙烯塑料袋 |
| New Trend Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | 1 | $23.1K | 其他化学制剂、二氧化钛颜料(<80%) |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | PP/PE编织袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $52.8K |
| 2024-06-07 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $11.2K |
| 2024-06-07 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2024-05-31 | PP/PE编织袋 | NFF PACKAGING SOLUTIONS CORP | 菲律宾 | $52.8K |
| 2024-04-26 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2024-04-26 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.8K |
| 2024-04-26 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $16.8K |
| 2024-04-23 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2024-04-23 | PP/PE编织袋 | Jin Young Industry Co., Ltd. | 韩国 | $46.0K |
| 2023-12-06 | PP/PE编织袋 | NEW TREND TRADING CO LLC | 沙特阿拉伯 | $23.1K |