95 One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên 95
228
进口笔数
97
出口笔数
$5.81M
进口金额
$1.94M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500232531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB852DH |
| 成立日期 | 2010-08-02 |
| 联系地址 | Thị trấn Hợp Châu, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN 95 |
| 企业英文名称 | 95 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Long, Xã Tam Đảo, Phú Thọ |
| 经营范围 | 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2520 - Sản xuất vũ khí và đạn dược 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02113853261 |
| 邮箱 | info@z195.vn |
| 官网 | www.z195.vn |
| 传真 | 02113853195 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,661.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 228 | $5.81M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $1.14M |
| 中国 | 22 | $440.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Shenghehua Trading Ltd. | 中国 | 227 | $5.71M | 硝酸类、运输集装箱 |
| Shandong Zhishang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.9K | 其他三嗪化合物、其他有机无机化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Shenghehua Trading Ltd. | 中国 | 97 | $1.94M | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 硝酸类 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-27 | 硝酸类 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $26.6K |
| 2026-04-23 | 硝酸类 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-23 | 硝酸类 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-23 | 硝酸类 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-23 | 硝酸类 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-21 | 纸制包装容器 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | 中国 | $22.8K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-29 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-29 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-27 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-27 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-24 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-24 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-17 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-17 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |
| 2026-01-13 | 运输集装箱 | HONG KONG SHENGHEHUA TRADING LTD | — | $20.0K |